请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường hành lang
释义
đường hành lang
廊子 <屋檐下的过道或独立的有顶的过道。>
甬道 <走廊; 过道。>
随便看
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
trục cần
trục cửa không mọt
trục dài
trục giữa
trục guồng chính
trục hoa
trục hoành
trục hậu
trụ chống
trục kéo
trục lái
trục lèn đất
trục lăn
trục lăn bằng đá
trục lăn lúa
trục lộ giao thông chính
trục lợi
trục ngắn
trục phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:37:23