请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng bào
释义
đồng bào
胞波 <亲戚, 缅甸人民和中国人民之间的亲切称呼。由缅语音译而来, 原义为同胞。是对中国人的亲切称呼。 >
姐妹; 同胞 <弟兄姐妹; 同胞。>
人民 <以劳动群众为主体的社会基本成员。>
随便看
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
công nhận
công nhật
công nông liên minh
công năm
công năng
công nương
công-phi-tua
công phiếu
công phu
công phu trà
công phu tu luyện
công phá
công phán
công pháp
công pháp bất vị thân
công pháp quốc tế
công phí
công phạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 13:08:43