请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng bào
释义
đồng bào
胞波 <亲戚, 缅甸人民和中国人民之间的亲切称呼。由缅语音译而来, 原义为同胞。是对中国人的亲切称呼。 >
姐妹; 同胞 <弟兄姐妹; 同胞。>
人民 <以劳动群众为主体的社会基本成员。>
随便看
vị đắng
vị định
vọ
vọc
vọc nước
vọc vạch
vọi vọi
vọng
vọng canh
Vọng Các
vọng cổ
vọng gác
vọng lâu
vọng lại
vọng nguyệt
vọng ngôn
vọng ngữ
vọng nhật
vọng niệm
vọng phu
vọng thuyết
vọng tưởng
vọng tế
vọng tộc
vọng viễn kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 5:30:56