请输入您要查询的越南语单词:
单词
vơ vét
释义
vơ vét
刮 <搜刮(财物)。>
bọn thực dân vơ vét của dân.
殖民主义者搜刮民脂民膏。 捞; 捞取 <用不正当的手段取得。>
nhân cơ hội vơ vét một chuyến.
趁机捞一把。
vơ vét được một món lãi kếch sù.
捞取暴利。
搂 <搜刮(财物); 尽力赚(钱)。>
vơ vét tiền bạc.
搂钱。
搜罗 <到处寻找(人或事物)并聚集在一起。>
搜刮; 搜括 <用各种方法掠夺(人民的财务)。>
随便看
báo biển
báo biểu
báo bảng
báo bảng đen
báo bằng điện tín
báo bổ
báo chiều
báo cho biết
báo cháy
báo chí
báo chương
báo chữ nhỏ
báo chữ to
báo cáo
báo cáo bằng thư tín
báo cáo bổ túc
báo cáo cuối ngày
báo cáo công tác
báo cáo kết quả
báo cáo láo
báo cáo lên cấp trên
báo cáo quý
báo cáo sai
báo cáo sau
báo cáo thu chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/7/20 11:43:19