请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng bọn
释义
đồng bọn
帮凶 <帮助行凶或作恶的人。>
行帮 <同一行业的人为了维护自己的利益而结成的小团体。>
同伙; 为伍 <共同参加某种组织, 从事某种活动(多含贬义)。>
同谋 <共同谋划做坏事的人。>
一气 <声气相通; 成为一伙(多含贬义)。>
伍 <同伙的人。>
随便看
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
giết người như giết kiến
giết ngầm
giết sạch
giết thì giờ
giết thời gian
giết trẻ sơ sinh
giết tất bất luận tội
giền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 19:33:56