请输入您要查询的越南语单词:
单词
bận túi bụi
释义
bận túi bụi
不可开交 <无法摆脱或结束(只做'得'后面的补语)。>
日不暇给 <形容事务繁忙, 没有空闲。>
忙得够呛。
随便看
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
buồng khách
buồng khám bệnh
buồng không
buồng kín
buồng làm việc
buồng lái
buồng lò sưởi
buồng lấy số
buồng lọc không khí
buồng máy
buồng mổ
buồng ngủ
buồng nhỏ trên tàu
buồng não
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 19:36:29