请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng đội
释义
đồng đội
袍泽 <《诗经·秦风·无衣》:'岂曰无衣?'与子同袍。王于兴师, 修我矛戟, 与子同仇。岂曰无衣?与子同泽。王于兴师, 修我矛戟, 与子偕作。'这首诗讲兵士出征的故事, '袍'和'泽'都是古代的衣服名称, 后来称军队中的同事叫袍泽。>
tình đồng đội.
袍泽之谊。
战友 <在一起战斗的人。>
đồng đội cũ
老战友。
整齐 <大小、长短相差不多。>
随便看
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
vành bánh xe
vành bán khuyên
vành cửa mình
vành góp
vành góp điện
vành hoa
vành hoa phụ
vành khuyên
vành mai
vành móng ngựa
vành mũ
vành mắt
vành ngoài cửa mình
vành nguyệt
vành tai
vành trong cửa mình
vành trục
vành vạnh
vành xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 1:20:28