请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin mời
释义
xin mời
请 <敬辞, 用于希望对方做某事。>
xin mời đến dự đúng giờ.
请准时出席。
有请 <客套话, 表示主人请客人相见。>
随便看
say khướt
say máy bay
say mèm
say mê
say mê công việc
say mê hấp dẫn
say mềm
say ngà ngà
say nắng
say quắt cần câu
say rượu
say sóng
say sưa
say thuốc
say tuý luý
say tàu
say tàu xe
say tít cung thang
say xe
say đắm
Sa Đéc
sa đoạ
sa đà
sa đì
sa đắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:17:14