请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình hình thực tế
释义
tình hình thực tế
实况 <实际情况。>
照实 <按照实情。>
anh làm cái gì rồi, phải nói rõ ràng theo tình hình thực tế.
你做了什么, 照实说好了。 真情; 实情 <真实的情况。>
tình hình thực tế; tình huống thật.
真情实况。
随便看
nghiến ngấu
nghiến răng
nghiến răng chịu đựng
nghiến răng nghiến lợi
nghiềm
nghiền
nghiền mài
nghiền nghĩ
nghiền ngẫm
nghiền nát
nghiễm nhiên
nghiệm
nghiệm chứng
nghiệm ra
nghiệm số kép
nghiệm số ngoại lai
nghiệm số thực
nghiệm số ảo
nghiệm thi
nghiệm thu
nghiệm xét
Nghiện Khẩu
nghiện lại
nghiện ngập
nghiện ngập khó chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 3:46:00