请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang thịnh
释义
đang thịnh
鼎盛 <正当兴盛或强壮。>
方兴未艾 <事物正在发展, 一时不会终止。>
随便看
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
chính sử
chính sử học
chính sự
chính tang
chính tay
chính tay viết
chính thuế
chính thân
chính thê
chính thất
chính thể
chính thể chuyên chế
chính thống
chính thống đạo Nho
chính thức
chính thức bái sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:04:24