请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen mờ
释义
đen mờ
黑糊糊 <形容人或东西多, 从远处看模糊不清。>
xa xa là một rừng cây đen mờ.
远处是一片黑糊糊的树林。
随便看
cày ải
cày ấp
cà ăn
cà độc dược
cà đụi
cá
cá bay
cá be be
cá biển
cá biệt
cá bè xước
cá bình
cá bình thiên
cá bò
cá bòng
cá bông
cá bơi trong nồi
cá bơn
cá bơn cát
cá bạc
cá bạc má
cá bảng chạng
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 21:28:57