请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền tuyến
释义
tiền tuyến
前方 <接近战线的地区(跟'后方'相对)。>
chi viện cho tiền tuyến.
支援前方。
前线 <作战时双方军队接近的地带(跟'后方'相对)。>
一线 <战争的最前线。>
随便看
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
đồng hoang cỏ dại
đồng hoá
đồng hoá dân tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 11:05:00