请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền tuyến
释义
tiền tuyến
前方 <接近战线的地区(跟'后方'相对)。>
chi viện cho tiền tuyến.
支援前方。
前线 <作战时双方军队接近的地带(跟'后方'相对)。>
一线 <战争的最前线。>
随便看
đoan trinh
đoan tự
đoan ước
đo bò làm chuồng
đo chu vi
đo chừng
đo cự ly xa
đo gốc
đoi
đo lường
đo lường sơ khởi
đo lường thăm dò
đo lọ nước mắm, đếm củ dưa hành
đom đóm
đom đóm ma
đon
đong
đong lường
đong đua
đong đưa
đong đầy bán vơi
đo nhiệt độ
đon ren
đon đả
đo sông đo bể, dễ đo lòng người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 0:42:30