请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền tố
释义
tiền tố
词头; 前缀 <加在词根前面的构词成分, 如'老鼠、老虎'里的'老', '阿姨'里的'阿'。>
有 <前缀, 用在某些朝代名称的前面。>
随便看
ân mẫu
ân nghĩa
ân nhi
ân nhân
ân nhân cứu mạng
ân oán
ân phú
ân phụ
ân sâu
ân sư
ân trạch
ân trọng
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
ân ưu
âu
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:07:51