请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
释义
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
识时务者为俊杰 <能认清当前的重大事情或客观形势的才是杰出的人物(语本《三国志·蜀书·诸葛亮》注引《襄阳记》:'识时务者, 在乎俊杰')。>
随便看
tran
trang
trang báo
trang bìa ba
trang bìa hai
trang bìa một
trang bản quyền
trang bị
trang bị kỹ thuật
trang bị nhẹ nhàng
trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân
tra nghiệm
trang hoàng lộng lẫy
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 16:39:10