请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền đầu
释义
tiền đầu
折扣; 佣金 <买卖货物时, 照标价减去一个数目, 减到原标价的十分之几叫做几折或几扣, 例如标价一元的减到九角叫做九折或九扣, 减到七角五分叫做七五折或七五扣。>
随便看
giấu trên lừa dưới
giấu tung tích
giấu tài
giấu tên
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 4:12:35