请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền đặt cược
释义
tiền đặt cược
赌注 <赌博时所押的财物。>
赌资 <用来赌博的钱。>
台面 <指赌博时桌面上的赌金总额。>
押柜 <旧时店员受雇于商店或人力车、三轮车工人向车厂租车时所缴的保证金。>
随便看
lọt vào
lọt vào tầm mắt
lọt ánh sáng
lỏm
lỏn
lỏn chỏn
lỏng
lỏng bỏng
lỏng chỏng
lỏng khỏng
lỏng le
lỏng lẻo
lỏn nhỏn
lố
lố bịch
lốc
lốc cốc
lốc thốc
lối
lối buôn bán
lối chừng
lối chữ
lối chữ khải
lối chữ lệ
lối chữ thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 1:12:31