请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu són
释义
tiểu són
遗尿 <不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象。不正常的遗尿多发生于夜间, 所以也叫夜尿症。>
随便看
sớn sác
sớt
sớ tâu
sớ tấu
sờ
sờ mó
sờn lòng
sờ soạng
sờ sẫm
sờ sờ
sờ sờ mó mó
sờ vào
sở
sở bưu chính
sở cảnh sát
sở dĩ
sở hữu
sở hữu quốc gia
sở hữu tư nhân
sở kiến
Sở kịch
sởn
sở nguyện
sởn tóc gáy
sở thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:26:30