请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu són
释义
tiểu són
遗尿 <不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象。不正常的遗尿多发生于夜间, 所以也叫夜尿症。>
随便看
phân phái
phân phát
phân phát thư
phân phó
phân phối
phân phối theo lao động
phân phối theo nhu cầu
phân phối và vận chuyển
phân quyền
phân ra
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:01:49