请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiễn đưa
释义
tiễn đưa
欢送 <高兴地送别(多用集会方式)。>
tiệc tiễn đưa
欢送会。
送 <陪着离去的人 一起走。>
送行; 送别 <到远行人启程的地方, 和他告别, 看他离开。>
随便看
viên thừa thẩm
viên tiêu viêm
viên trụ thể
viên tướng xông xáo
viên tịch
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:15:14