请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiễn đưa
释义
tiễn đưa
欢送 <高兴地送别(多用集会方式)。>
tiệc tiễn đưa
欢送会。
送 <陪着离去的人 一起走。>
送行; 送别 <到远行人启程的地方, 和他告别, 看他离开。>
随便看
hám lợi
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
Hán gian
Hán học
Hán Khẩu
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
Hán thư
Hán Trung
Hán tộc
Hán tử
Hán tự
Hán văn
há nỡ
háo
háo hức
háo sắc
háo thắng
há rằng
hát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:53