请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường máu
释义
đường máu
血糖 <血液中所含的糖, 通常是葡萄糖, 主要来源是食物中的淀粉和糖类。血糖能变成肝和肌肉中的糖原, 也能转变成脂肪。>
随便看
cao to
cao to lực lưỡng
cao trung
cao trào
cao trở kế
cao tuổi
cao túc
cao tăng
cao tần
cao tầng
cao tốc
cao tổ
cao tổ mẫu
cao uỷ
cao vang
cao và dốc
cao và hiểm
cao và thẳng
cao và trong
cao vòi vọi
cao vút
cao vút tầng mây
cao vọng
cao vọt
cao vời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:59:12