请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường phân chia ngày quốc tế
释义
đường phân chia ngày quốc tế
国际日期变更线 <地球表面上的一条假想线, 在地球180o经线附近, 稍有弯曲, 用作划分相连两日的界线。也叫日界线。>
随便看
môn bài
môn bóng nước
môn bơi bướm
môn bắn cung
môn bắt buộc
môn chính
môn cơ sở
môn cầu lông
mông
Mông Cổ
mông lung
mông muội
mông mênh
mông mốc
mông quạnh
Mông-ta-na
mông đít
môn hạ
môn học
môn học phụ
môn học tự chọn
môn hốc-cây
môn hộ
môn khách
môn khảo đính học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 0:26:02