请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành công tức thì
释义
thành công tức thì
马到成功 <战马一到就取胜, 形容人一到马上取得成果。>
随便看
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
hội từ thiện
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
hội đèn lồng
hội đường
hội đảng
hội đồng
hội đồng bảo an
hội đồng bộ trưởng
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 2:42:27