请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành cặp
释义
thành cặp
成对 <两个一组。>
对子 <成对的或相对的人或物。>
俪 <成对的; 双的。>
随便看
canh thịt
canh thủ
canh tinh
canh tuần
canh tàn
canh tác
canh tác chung
canh tân
canh tư
canh đêm
canh đầu
canh đồng
ca nhạc
can hệ
ca nhỏ
can liên
Can Lộc
can ngăn
can phạm
can qua
can thiệp
can thiệp vào
can thành
can tràng
can trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 12:22:22