请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành cặp
释义
thành cặp
成对 <两个一组。>
对子 <成对的或相对的人或物。>
俪 <成对的; 双的。>
随便看
đỉnh đầu
đỉnh đập
địa
địa bàn
địa bạ
địa chi
địa chí
địa chính
địa chấn
địa chấn cấu tạo
địa chấn học
địa chấn kế
địa chất
địa chất học
địa chỉ
địa chỉ ban đầu
địa chỉ cũ
địa chỉ cố định
địa chỉ mới
địa chỉ thường trú
địa chủ
địa cung
địa các
địa cầu
địa cực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:19:03