请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sinh động
释义
không sinh động
呆板 <死板; 不灵活; 不自然。>
干巴巴 <(语言文字)内容不生动, 不丰富。>
bài viết không sinh động, không hấp dẫn người đọc.
文章写得干巴巴的, 读着引不起兴趣。
随便看
họ Dược
họ Dịch
họ Dụ
họ Dục
họ Dữu
họ Dực
họ Gia
họ Gia Cát
họ Giang
họ Giác
họ Giám
họ Giáng
họ Giáo
họ Giáp
họ Giả
họ Giản
họ Giảo
họ Giới
họ gần
họ Ham
họ Hanh
họ Hi
họ Hiên
họ Hiếu
họ Hiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:19:55