请输入您要查询的越南语单词:
单词
không sát với thực tế
释义
không sát với thực tế
空泛 <内容空洞浮泛, 不着边际。>
văn bát cổ từ ngữ khô khan, nội dung lại không sát với thực tế.
八股文语言干瘪, 内容空泛。
随便看
nghe nhìn
nghe như
nghe nhầm đồn bậy
nghe nói
nghe phong phanh
nghe phát biểu
nghe phát thanh
nghe quen tai, nhìn quen mắt
nghe rộng biết nhiều
nghe rợn cả người
nghe sai đồn sai
nghe sách
nghe theo
nghe theo mệnh lệnh
nghe thấy
nghe tin đồn
nghe trộm
nghe tăm nghe hơi
nghe viết
nghe viết chính tả
nghe đài
nghe đâu
nghe đâu bỏ đó
nghe được
nghe đến đã sợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 16:20:59