请输入您要查询的越南语单词:
单词
xiếc mô-tô
释义
xiếc mô-tô
飞车走壁 <杂技的一种, 演员骑着自行车或开着摩托车和特制的小汽车, 在口大底小的木制的圆形建筑物内壁上奔驰。>
随便看
xác ve
xác xơ
xác đáng
xác đậu
xác định
xác định biên chế
xác định chủ đề
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
xác ướp
xác ướp cổ
xá dài
xá hạ
xái
xá lệnh
xá lị
xá lợi
xám
xá miễn
xám lạnh
được giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 20:14:21