请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoi mói
释义
xoi mói
刺探 <暗中打听。>
评头论足 <品头论足:指无聊的人随便谈论妇女的容貌, 也比喻在小节上随便挑剔。也说评头论足。>
挑剔; 挑; 挑刺儿 <过分严格地在细节上指摘。>
找茬儿 <故意挑毛病。>
xoi mói để đánh nhau.
找茬儿打架。
指点 <在旁边挑剔毛病; 在背后说人不是。>
奚落 <用尖刻的话数说别人的短处, 使人难堪。>
随便看
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
cây hoa quỳ tím
cây hoa sói
cây hoa sứ
cây hoa thiên lý
cây hoa thuý cúc
cây hoa thái
cây hoa tiêu
cây hoa trà
cây hoa tím
cây hoa tường vy
cây hoàng bá
cây hoàng liên
cây hoàng lư
cây hoàng nàn
cây hoàng tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 23:14:31