请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố người Hoa
释义
phố người Hoa
唐人街 <指海外华侨聚居并开设较多具有中国特色的店铺的街市。>
随便看
điên khùng
điên lên
điên rồ
điên tiết
điên điên khùng khùng
điên đảo
điêu
điêu bạc
điêu hao
điêu khắc
điêu khắc nổi
điêu khắc xương
điêu khắc đá
điêu linh
điêu luyện
điêu luyện sắc sảo
điêu ngoa
điêu ngoan
điêu trá
điêu tàn
điêu tệ
điêu xảo
điêu ác
điêu đẩu
điêu đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:46:49