请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiển ý
释义
thiển ý
一得之愚 <谦词, 指自己对于某一问题的见解。参看〖千虑一得〗。>
đây là thiển ý của tôi để anh tham khảo.
这是我的一得之愚, 供你参考。
拙见 <谦辞, 称自己的见解。>
浅见 <浅薄的见解。>
随便看
tên đại lãn
tên đạn
tên đầu sỏ
tên đầu sỏ bên địch
tên đầu trộm đuôi cướp
tên đầu đề
tên đầy tớ
tên đề mục
tên đồng loã
tên đồ tể
tên đồ vật
tên độc
tên đứng đầu bảng
Tê-nơ-xi
tê thấp
tê tái
tê tê
tê tề
tì hưu
tì hổ
tì khưu ni
tìm biện pháp
tìm bạn trăm năm
tìm bạn đời
tìm chỗ chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:21:13