请输入您要查询的越南语单词:
单词
xu thế
释义
xu thế
成风 <形成风气、潮流。>
倾向性 <泛指对某方面的爱憎倾向。>
趋势; 趋向; 倾向; 走势 <事物发展的动向。>
xu thế chung.
总趋向。
trước mắt xu thế đầu tư của xí nghiệp rất tốt.
当前企业投资走势看好。
势 <一切事物力量表现出来的趋向。>
随便看
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
thuyết hữu thần
thuyết khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 10:50:08