请输入您要查询的越南语单词:
单词
xu thế
释义
xu thế
成风 <形成风气、潮流。>
倾向性 <泛指对某方面的爱憎倾向。>
趋势; 趋向; 倾向; 走势 <事物发展的动向。>
xu thế chung.
总趋向。
trước mắt xu thế đầu tư của xí nghiệp rất tốt.
当前企业投资走势看好。
势 <一切事物力量表现出来的趋向。>
随便看
chiền chiền
chiền chiện
chiền môn
chiều
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
chiều gió
chiều hôm
chiều hướng
chiều hướng chung
chiều hướng phát triển
chiều khách
chiều lòng
chiều ngang
chiều người
chiều rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 10:38:57