请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ rèn
释义
đồ rèn
锻件 <经锻造制成的毛坯或工件。>
坯料 ; 毛坯 <在机器制造中, 材料经过初步加工, 需要进一步加工才能制成零件的半成品, 通常多指铸件或锻件。>
随便看
dư
dưa
dưa biển
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa chuột muối
dưa chín cuống rụng
dưa cải
dưa gang
dưa góp
dưa gừng
dưa Ha-Mi
dưa hấu
dưa hấu cát
dưa hấu ruột xốp
dưa leo
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
dưa tây
dưa áo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 11:56:11