请输入您要查询的越南语单词:
单词
chìa khoá
释义
chìa khoá
匙; 锁匙; 钥; 钥匙 <开锁时的东西, 有的锁用了它才能锁上。>
chìa khoá cửa Bắc.
北门锁钥。
锁钥 <比喻做好一件事的重要关键。>
广角镜 <比喻使视角范围广的事物。>
quyển sách này là chìa khoá nâng cao kiến thức, mở rộng tầm mắt rất nhiều.
这部书是开阔眼界、增长知识的广角镜。
随便看
cho biết tay
cho biết tỉ số
cho bú
cho chịu
cho của hồi môn
cho dù
cho dầu
choe choé
choe choét
cho gia súc uống nước
cho gửi
cho hay
cho hỏi
choi
choi choi
cho khoẻ
cho không
cho ký sổ
cholesterol
cho là
cho làm con thừa tự
cho là thật
cho là đúng
cho mang
cho máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 13:25:14