请输入您要查询的越南语单词:
单词
chìa khoá
释义
chìa khoá
匙; 锁匙; 钥; 钥匙 <开锁时的东西, 有的锁用了它才能锁上。>
chìa khoá cửa Bắc.
北门锁钥。
锁钥 <比喻做好一件事的重要关键。>
广角镜 <比喻使视角范围广的事物。>
quyển sách này là chìa khoá nâng cao kiến thức, mở rộng tầm mắt rất nhiều.
这部书是开阔眼界、增长知识的广角镜。
随便看
đoạn dưới
độ võng
độ vĩ
độ vững bền
độ xiên
độ xoắn
độ điệp
độ đo
độ đóng băng
độ đặc
độ ẩm
độ ẩm của đất
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối
độ ổn tướng
đớ
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 13:59:36