请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ ăn
释义
đồ ăn
食品 <商店出售的经过一定加工制作的食物。>
食物 <可以充饥的东西。>
菜肴 <经过烹调供下饭下酒的鱼、肉、蛋品、蔬菜等。>
随便看
ghi hoá đơn
ghi hình
ghi khoản tiền
ghi lò
ghi lòng tạc dạ
ghi lại
ghi lỗi
ghim
ghim băng
ghim cặp giấy
ghim dập
ghim gài giấy
ghi mục
ghi nhanh
ghi nhận
ghi nhớ
ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng
ghi niêm
Ghi-nê
Ghi-nê Bít-xao
Ghi-nê Xích Đạo
ghi năm
ghi nợ
ghi rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 9:50:23