请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể cứu vãn được nữa
释义
không thể cứu vãn được nữa
不可救药 <病重到已无法救治。比喻人或事物坏到无法挽救的地步。>
随便看
nhằm lúc
nhằm trúng
nhằm vào
nhằm ý
nhằng
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
nhặng
nhặng xanh
nhặng xị
nhặt
nhặt che mưa, thưa che gió
nhặt của rơi
nhặt lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 14:47:13