请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn quyền
释义
toàn quyền
全权 <(处理事情的)全部的权力。>
đại diện toàn quyền.
全权代表。
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền
特命全权大使。
总督 <英国、法国等国家驻在殖民地的最高统治官员。>
随便看
lãnh phong
lãnh sự
lãnh sự quán
lãnh thuộc
lãnh thưởng
lãnh thổ
lãnh thổ một nước
lãnh thổ quốc gia
lãnh thổ tự trị
lãnh thổ uỷ trị
lãnh tiền
lãnh tụ
lãnh tụ Hồi giáo
lãnh vực
lãnh đạm
lãnh đạo
lãnh đạo cấp cao
lãnh địa
lão
lão bà
lão bảo thủ
lão gia
lão già
lão già cổ hủ này
lão giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 22:27:36