请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn quyền
释义
toàn quyền
全权 <(处理事情的)全部的权力。>
đại diện toàn quyền.
全权代表。
Đại sứ đặc mệnh toàn quyền
特命全权大使。
总督 <英国、法国等国家驻在殖民地的最高统治官员。>
随便看
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
ám phổi
ám sát
ám thị
ám tinh vân
ám tiễn
ám trợ
ám tả
ám đạc
ám đạm
ám ảnh
án
án binh bất động
án chưa giải quyết
án chưa quyết
vơi
vơi đầy
Vơ-mon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:13:46