请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn tập
释义
toàn tập
全集 <一个作者(有时是两个或几个关系密切的作者)的全部著作编在一起的书(多用做书名)。>
Lê-nin toàn tập.
《列宁全集》。
Lỗ tấn toàn tập.
《鲁迅全集》。
Các Mác toàn tập.
《马克思恩格斯全集》。
随便看
tuổi già chí chưa già
tuổi già cô đơn
tuổi già lắm bệnh
tuổi già sắp hết
tuổi già sức yếu
tuổi heo may
tuổi hoàng hôn
tuổi hạc
tuổi kết hôn
tuổi lính
tuổi lò
tuổi lúc chết
tuổi mãn kinh
tuổi mạ
tuổi mụ
tuổi nghề
tuổi nhập học
tuổi nhỏ
tuổi quân
tuổi rừng
tuổi ta
tuổi thanh xuân
tuổi thơ
tuổi thật
tuổi thọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:26:40