请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn tập
释义
toàn tập
全集 <一个作者(有时是两个或几个关系密切的作者)的全部著作编在一起的书(多用做书名)。>
Lê-nin toàn tập.
《列宁全集》。
Lỗ tấn toàn tập.
《鲁迅全集》。
Các Mác toàn tập.
《马克思恩格斯全集》。
随便看
bộ chân vây
bộ chính trị
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
bộ chữ chì
bộc lộ
bộc lộ năng khiếu
bộc lộ quan điểm
bộc lộ tài năng
bộc lộ ý đồ xấu
bộc phá
bộc phát
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 4:16:16