请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn tập
释义
toàn tập
全集 <一个作者(有时是两个或几个关系密切的作者)的全部著作编在一起的书(多用做书名)。>
Lê-nin toàn tập.
《列宁全集》。
Lỗ tấn toàn tập.
《鲁迅全集》。
Các Mác toàn tập.
《马克思恩格斯全集》。
随便看
hợp quy cách
hợp quy tắc
hợp quần
hợp rơ
hợp số
hợp sức
hợp sức cùng tiến công
hợp tan
hợp thiện
hợp thuốc
hợp thành
hợp thời
hợp thời tiết
hợp thời trang
hợp thức
hợp thực tế
hợp tiêu chuẩn
hợp tung
hợp tuyển
hợp tác
hợp tác giản đơn
hợp tác hoá
hợp tác hoá nông nghiệp
hợp tác xã
hợp tác xã cung tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:38:49