请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn tập
释义
toàn tập
全集 <一个作者(有时是两个或几个关系密切的作者)的全部著作编在一起的书(多用做书名)。>
Lê-nin toàn tập.
《列宁全集》。
Lỗ tấn toàn tập.
《鲁迅全集》。
Các Mác toàn tập.
《马克思恩格斯全集》。
随便看
bằng như
bằng nửa con mắt
bằng phẳng
bằng phẳng rộng rãi
bằng sa
bằng sứ
bằng sữa
bằng thừa
bằng trắc
bằng tuổi
bằng tốt nghiệp
bằng vai
bằng vai phải lứa
bằng vào
bằng đường miệng
bằng được
bằng đầu
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
bẵm tợn
bẵng
Bặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:42:54