请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn tập
释义
toàn tập
全集 <一个作者(有时是两个或几个关系密切的作者)的全部著作编在一起的书(多用做书名)。>
Lê-nin toàn tập.
《列宁全集》。
Lỗ tấn toàn tập.
《鲁迅全集》。
Các Mác toàn tập.
《马克思恩格斯全集》。
随便看
trục trái đất
trục trước
trục trặc
trục trời
trục tung
trục tâm
trục từ
trục xe
trục xoay
trục xuất
trụ cát
trục đá
trục địa từ
trục đối xứng
trục đứng
trụ cầu
trụ cố định dây dẫn
trụ cột
trụ cột chắc chắn
trụ cột vững vàng
trụ cửa
trụ cửa không bị mối
trụi
trụi lá
trụi lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:34