请输入您要查询的越南语单词:
单词
toác
释义
toác
绷 <裂开。>
剐 <尖锐的东西划破。>
张大; 敞开 <扩大; 夸大。>
直截了当; 公开 <(言语、行动等)简单爽快。>
随便看
copy
copyright
co quắp
co ro
co rúm
co rúm lại
co rút
Costa Rica
co vào
KGB
kha
Kha Hãn
khai
khai báo
khai bút
khai băng
khai canh
khai chiến
khai cuộc
khai căn
khai diễn
khai giảng
khai hoa
khai hoang
khai hoang gây rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:22:36