请输入您要查询的越南语单词:
单词
toát mồ hôi
释义
toát mồ hôi
发汗 < (用药物等)使身体出汗。>
捏一把汗 <因担心而手心出汗, 形容极度紧张的心情。>
diễn viên xiếc biểu diễn tiết mục đi trên dây thép, khán giả lo toát mồ hôi thay anh ấy.
杂技演员表演走钢丝, 观众都替他捏一把汗。
随便看
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
nước ép hoa quả
nước ép trái cây
nước ói
nước ô mai
nước Đằng
nước đang phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:11:31