请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản giao hưởng
释义
bản giao hưởng
协奏曲 < 指由一个独奏者(奏小提琴、钢琴等)和一个管弦乐队合作演奏的大型器乐曲, 一般由三个乐章组成。>
交响曲 <通常用奏鸣曲式, 为齐全的交响乐队精心创作的器乐作品。>
随便看
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
việc nhỏ mọn
việc nhỏ nhặt
việc này
việc nước
việc nặng
việc nặng nhọc
việc nặng sức đuối
việc nội bộ
việc nội trợ
việc phường
việc phải tự làm
việc Phật
việc qua, cảnh đổi
việc quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 14:37:24