请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang in
释义
trang in
印张 <印刷书籍时每一本书所用纸张数量的计算单位, 以一整张平板纸(通称新闻纸或报纸)为两个印张。>
随便看
tức mình
tức ngực
tức ngực khó thở
tức nước vỡ bờ
tức phiếu
tức suất
tức sùi bọt mép
tức thì
tức thời
tức thở
tức trong lòng
tức trái
tức tốc
tức tối
tức tụng
tức vị
tức điên người
tứ cố vô thân
tứ diện
tứ duy
tứ dân
tứ giác
tứ hô
tứ hạnh
tứ hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 4:31:43