请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc này
释义
việc này
这个 <这东西; 这事情。>
vì việc này mà anh ấy bận mấy ngày nay.
他为了这个忙了好几天。
随便看
trực tiếp trao đổi
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
tu bổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 6:02:34