请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc nặng
释义
việc nặng
粗活; 粗活儿 <指技术性较低、劳动强度较大的工作。>
重活; 重活儿 <指费力气的体力劳动。>
随便看
mỹ nghệ
mỹ nhân
mỹ nữ
mỹ quan
mỹ sắc
Mỹ Tho
mỹ thuật
mỹ thuật hội hoạ
mỹ thuật tạo hình
mỹ tục
mỹ từ pháp
mỹ tửu
mỹ viện
mỹ văn
mỹ vị
mỹ xảo
mỹ đức
N
Na
Nagasaki
nai
nai an-xet
nai mẹ
nai nịt
Nairobi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 13:04:00