请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi lại với nhau
释义
đi lại với nhau
一来二去 <指互相交往、接触后渐渐产生某种情况。>
过从 <来往; 交往。>
hai người này đi lại với nhau rất thân mật.
两人过从甚密。
随便看
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
đá nọc
đáo
đáo bò
đáo bật
đáo kỳ
đáo lý
đáo lỗ
đá ong
đáo xứ tuỳ dân
đáo đĩa
đáo đầu
đáo để
đáp
đáp biện
đáp bái
đáp cứu
đá phiến
đá phun trào
đá phèn
đá phún xuất
đá phạt
đá phạt đền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 6:08:16