请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc mới xảy ra
释义
việc mới xảy ra
新闻 <泛指社会上最近发生的新事情。>
随便看
nhãn tiền
nhãn trùng
nhãn trường
nhãn viêm
nhãn áp
nhãn điểm
nhão
nhão bét
nhão nhoẹt
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:21:43