请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính toán giá thành
释义
tính toán giá thành
成本会计 <为了求得产品的总成本和单位成本而核算全部生产费用的会计。>
随便看
bổ thép
bổ thận
bổ thể
bổ thụ
bổ tim
bổ trợ
bổ trợ cho nhau
bổ trợ lẫn nhau
bổ tâm
bổ túc
bổ tễ
bổ tỳ
bổ vây
bổ vị
bổ xuôi bổ ngược
bổ án
bổ ích
bổ đầu
bổ đề
bổ đều
bỗ bàng
bỗ bã
bỗ bẫm
bỗng
bỗng chốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 17:57:10