请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỗng chốc
释义
bỗng chốc
赫然 <形容令人惊讶或引人注目的事物突然出现。>
冷不防 <没有预料到; 突然。>
倏地; 倏忽 <极快地; 迅速地。>
一下 <表示短暂的时间。>
俄然; 刹那。
quyển sách để đây, bỗng nhiên biến đi đâu mất.
书刚放在这儿, 就是那么一刹那就不见了。
随便看
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 4:13:35