请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôi cac-bon
释义
tôi cac-bon
渗碳 <增加钢铁零件表面含碳量, 以提高零件表面硬度。方法是把钢铁零件和含碳物质(如木炭、碳酸钡、碳化硅液体等)放在一起, 加高温, 并保持一定时间。>
随便看
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
tranh biện trên giấy
tranh bá
tranh châm biếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:55:10