请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôm khô
释义
tôm khô
海米 <海产的小虾去头去壳之后晒干而成的食品。>
虾米 <晒干的去头去壳的虾。>
虾皮 < 晒干的或蒸熟晒干的毛虾。>
方
开洋 <虾米(多指较大的)。>
随便看
bịt tay trộm chuông
bịt vàng
bị táp ngược lại
bị tù
bịt đầu mối
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
bị vì
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 8:08:41