请输入您要查询的越南语单词:
单词
xào xạc
释义
xào xạc
林涛 <森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。>
飒飒 <形容风、雨声。>
gió thu thổi xào xạc.
秋风飒飒。
瑟瑟 <形容轻微的声音。>
gió thu xào xạc.
秋风瑟瑟。
沙沙 <象声词, 形容踩着沙子、飞沙击物或风吹草木等的声音。>
萧瑟 <形容风吹树木的声音。>
gió thu xào xạc.
秋风萧瑟。
随便看
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
thiếc hàn
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
thiếp chữ mẫu
thiếp cưới
thiếp cảm ơn
thiếp cầu may
thiếp cận
thiếp danh
thiếp ghi ngày giờ sinh
thiếp hồng
thiếp không ghi tên
thiếp kết nghĩa anh em
thiếp mời
thiếp nặc danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 13:02:31