请输入您要查询的越南语单词:
单词
xào xạc
释义
xào xạc
林涛 <森林被风吹动发出的像波涛一样的声音。>
飒飒 <形容风、雨声。>
gió thu thổi xào xạc.
秋风飒飒。
瑟瑟 <形容轻微的声音。>
gió thu xào xạc.
秋风瑟瑟。
沙沙 <象声词, 形容踩着沙子、飞沙击物或风吹草木等的声音。>
萧瑟 <形容风吹树木的声音。>
gió thu xào xạc.
秋风萧瑟。
随便看
tuyến tiết chất độc
tuyến tiền liệt
tuyến trên thận
tuyến trước
tuyến tuỵ
tuyến tính dục
tuyến yên
tuyến điện lực
tuyến đường
tuyến đường an toàn
ống xi-phông
ống xoắn
ống xả hơi
ống xối
ống điếu
ống đong đo
ống đo nước
ống đun nước
ống đái
ống đèn huỳnh quang
ống đưa gió
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 1:57:11