请输入您要查询的越南语单词:
单词
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn
释义
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn
用舍行藏 <《论语·述而》:'用之则行, 舍之则藏。'被任用就出仕, 不被任用就退隐, 是儒家对于出处进退的态度。也说用行舍藏。>
随便看
tầm bắn
tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên
tầm cao
tầm chương trích cú
tầm gửi
tầm gửi cây dâu
tầm gửi lấn cành
tầm mắt
tầm mắt hạn hẹp
tầm mắt hẹp hòi
tầm nguyên
tầm ngậm nước
tầm ngắn
tầm nhìn
tầm nhìn hạn hẹp
tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng
tầm nã
tầm nước
tầm phào
tầm phóng
tầm phơ
tầm phổng
tầm sát thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 1:03:10