请输入您要查询的越南语单词:
单词
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn
释义
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn
用舍行藏 <《论语·述而》:'用之则行, 舍之则藏。'被任用就出仕, 不被任用就退隐, 是儒家对于出处进退的态度。也说用行舍藏。>
随便看
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
phía mình
phía mặt
phía nam
phía nam Hà Bắc
phía ngoài
phía nhà nước
phía nhận
phía phải
phía sau
phía sau nhà
phía tay trái
phía thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 18:53:58