请输入您要查询的越南语单词:
单词
được đón tiếp
释义
được đón tiếp
走红 <指吃得开; 受欢迎。>
随便看
đạo đức chung
đạo đức cá nhân
đạo đức công cộng
đạo đức giả
đạo đức tốt
đạo đức xã hội
đạp
đạp bằng mọi chông gai
đạp bằng sóng gió
đạp ca
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
ván cốt-pha
ván cờ
ván cửa
ván cửa sổ
váng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:36