请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại dương
释义
đại dương
大洋 <地球表面上被水覆盖的广大地方, 约占地球面积的十分之七, 分成四个部分, 即太平洋、大西洋、印度洋、北冰洋。>
海 <大洋靠近陆地的部分, 有的大湖也叫海, 如青海、里海。>
随便看
giấy vẽ
giấy vệ sinh
giấy xin
giấy xin phép nghỉ
giấy xác nhận
giấy ô vuông
giấy ăn
giấy ăn xin
giấy Đạo Lâm
giấy đi đường
giấy đánh máy
giấy đính kèm
giấy đăng ký kết hôn
giấy đặt hàng
giấy ảnh
giầm
giần
giần dày
giần thưa
giầu
giầu cau
giầy
giầy cao su
giầy chật
giầy cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:06:35